di chúc
Học thuậtThân thiện
Ông cụ ngồi bên bàn gỗ, cẩn thận viết những dòng chữ cuối cùng vào bản di chúc để lại cho con cháu.
Định nghĩa
Danh từ:
- Văn bản hoặc lời nói ghi lại ý nguyện của một người về việc định đoạt tài sản, di sản của mình sau khi qua đời: "di chúc" là một tài liệu pháp lý hoặc lời trăn trối thể hiện ý chí cuối cùng của một cá nhân.
- Lời dặn dò, chỉ bảo quan trọng trước lúc lâm chung: "di chúc" cũng có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ những lời căn dặn, nguyện vọng cuối cùng về các vấn đề không nhất thiết là tài sản.
Động từ (ít dùng trong văn phong hiện đại):
- Để lại lời dặn dò, trăn trối trước khi qua đời: Hành động nói hoặc viết ra những điều muốn người ở lại thực hiện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông cụ đã để lại một bản di chúc rõ ràng, phân chia tài sản cho các con.
- Theo di chúc của người quá cố, căn nhà sẽ được hiến tặng cho hội từ thiện.
- Những lời di chúc thiêng liêng của vị lãnh tụ vẫn còn nguyên giá trị.
Động từ (cách dùng cổ, trang trọng):
- Trước khi nhắm mắt, cụ đã di chúc lại cho con cháu phải sống đoàn kết, thương yêu nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
"Di chúc sống": Một văn bản thể hiện nguyện vọng của một người về các biện pháp y tế được (hoặc không được) thực hiện khi họ không còn khả năng quyết định.
- Nhiều người chủ động lập di chúc sống để giảm bớt gánh nặng cho người thân khi họ rơi vào tình trạng nguy kịch.
"Di chúc miệng": Lời trăn trối bằng lời nói trước mặt những người làm chứng, có giá trị pháp lý trong một số trường hợp nhất định theo quy định của pháp luật.
- Trong tình huống khẩn cấp, ông ấy đã để lại di chúc miệng với sự chứng kiến của hai người hàng xóm.
Biến thể và từ liên quan
- Người lập di chúc (danh từ): Người tạo ra bản di chúc.
- Người thừa kế theo di chúc (danh từ): Người được chỉ định nhận tài sản trong di chúc.
- Thừa kế theo di chúc (cụm danh từ): Việc hưởng tài sản dựa trên nội dung di chúc hợp pháp.
- Di ngôn (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng cho lời dặn dò, để lại của các bậc vĩ nhân, lãnh tụ.
Từ đồng nghĩa
- Chúc thư (danh từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc văn chương trang trọng.
- Trăn trối (động từ): Nói lời dặn dò lúc sắp qua đời (nhấn mạnh hành động nói).
Các cụm từ liên quan
- Lập di chúc: Hành động soạn thảo, ký kết một bản di chúc hợp pháp.
- Mọi công dân trưởng thành đều có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình.
- Công chứng di chúc: Việc đăng ký, xác nhận tính hợp pháp của di chúc tại cơ quan công chứng.
- Mở di chúc: Hành động công bố nội dung di chúc trước sự chứng kiến của những người có liên quan sau khi người lập di chúc qua đời.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Di chúc không thành văn": Thường dùng để chỉ những lời dặn dò, tâm nguyện không được ghi chép lại đầy đủ, dễ gây hiểu lầm hoặc tranh chấp.
- "Người chết không để di chúc": Ám chỉ trường hợp qua đời đột ngột, không kịp dặn dò hay sắp xếp công việc, dẫn đến những hệ quả phức tạp cho người ở lại.
Ông cụ ngồi bên bàn gỗ, cẩn thận viết những dòng chữ cuối cùng vào bản di chúc để lại cho con cháu.
- I đg. (trtr.). Dặn lại trước khi chết những việc người sau cần làm và nên làm.
- II d. (trtr.). Lời hoặc bản . Tuân theo di chúc.